學華語Kaori Dict

制定

zhìdìng

ㄓˋ ㄉㄧㄥˋ

CHẾ ĐỊNH

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.soạn thảo; xây dựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們制定了新計劃。

    wǒ men zhì dìng le xīn jì huà

    Chúng tôi đã lập kế hoạch mới

  • 2

    他制定了新的策略。

    tā zhì dìng le xīn de cè lüè

    Anh ấy đã xây dựng chiến lược mới

  • 3

    政府制定了新政策。

    zhèng fǔ zhì dìng le xīn zhèng cè

    Chính phủ đã ban hành chính sách mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制定 nghĩa là gì? · Kaori Dict