例句Câu ví dụ
- 1
我們制定了新計劃。
wǒ men zhì dìng le xīn jì huà
Chúng tôi đã lập kế hoạch mới
- 2
他制定了新的策略。
tā zhì dìng le xīn de cè lüè
Anh ấy đã xây dựng chiến lược mới
- 3
政府制定了新政策。
zhèng fǔ zhì dìng le xīn zhèng cè
Chính phủ đã ban hành chính sách mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
