例句Câu ví dụ
- 1
電視臺制作了一個新節目。
diàn shì tái zhì zuò le yī ge xīn jié mù
Đài truyền hình đã sản xuất một chương trình mới
- 2
阿爾及利亞制作手機。
Āěrjílìyà zhìzuò shǒujī。
Algeria sản xuất điện thoại di động
- 3
這些汽車在日本制作了。
zhèxiē qìchē zài Rìběn zhìzuò le。
Những chiếc xe này được sản xuất tại Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
