學華語Kaori Dict

製作

giản thể: 制作

zhìzuò

ㄓˋ ㄗㄨㄛˋ

CHẾ TÁC

HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    電視臺制作了一個新節目。

    diàn shì tái zhì zuò le yī ge xīn jié mù

    Đài truyền hình đã sản xuất một chương trình mới

  • 2

    阿爾及利亞制作手機。

    Āěrjílìyà zhìzuò shǒujī。

    Algeria sản xuất điện thoại di động

  • 3

    這些汽車在日本制作了。

    zhèxiē qìchē zài Rìběn zhìzuò le。

    Những chiếc xe này được sản xuất tại Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

製作 nghĩa là gì? · Kaori Dict