學華語Kaori Dict

判決

giản thể: 判决

pànjué

ㄆㄢˋ ㄐㄩㄝˊ

PHÁN QUYẾT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phán quyết (của tòa án)
  2. 2.tuyên án
  3. 3.kết án

例句Câu ví dụ

  • 1

    判決對他不利。

    pànjué duì tā bùlì。

    Phán quyết không thuận lợi cho anh ấy

  • 2

    判決對政府不利。

    pànjué duì zhèngfǔ bùlì。

    Phán quyết không lợi cho chính phủ

  • 3

    湯姆下個星期一會被判決。

    Tāngmǔ xiàgèxīngqī yīhuì bèi pànjué。

    Tom sẽ bị xét xử vào thứ Hai tuần sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

判決 nghĩa là gì? · Kaori Dict