字義Nghĩa
quyết định, phán xét, phán đoánmáy dịch
juéQUYẾT
- 1.quyết định
- 2.xác định
- 3.xử tử (ai đó)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
quyết đoán
字的故事Chuyện chữ
QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
組詞Từ chứa chữ này
- 決定quyết định (làm gì đó)
- 決心quyết tâm
- 決賽chung kết (của một cuộc thi)
- 決策quyết định chiến lược
- 決不không một chút nào
- 決議một nghị quyết
- 決戰trận chiến quyết định
- 決鬥đấu tay đôi
- 決意quyết tâm
- 決裂rách vỡ
- 解決giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
- 堅決vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
- 表決quyết định bằng biểu quyết
- 判決phán quyết (của tòa án)
- 猶豫不決sự do dự
- 否決phủ quyết