字義Nghĩa
quyết định, phán xét, phán đoánmáy dịch
juéQUYẾT
- 1.quyết định
- 2.xác định
- 3.xử tử (ai đó)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
决 (形声。从水,夬声。本义疏通水道,使水流出去) 同本义 自河决瓠子后,二十余岁,岁因以数不登。--《史记·河渠书》 大决所犯,伤人必多。--《左传·襄公三十一年》 决,行流也。--《说文》 人导之而行曰决,水不循道而自行亦曰决。--《说文通训定声》 予决九川,距四海。--《书·益稷》 决之东方而东流。--《孟子》 治水有决河深川。--《汉书·沟洫志》 决水而灌之。--《韩非子·初见秦》 河决不可复壅,鱼烂不可复全。--《史记·秦始皇纪赞》 鲧禹决渎。--《韩非子·五蠹》 决渎于殷周之世。 决(泀)jué ⒈排除阻塞物,疏通水道~江疏河。〈引〉堤防被水冲开~口。 ⒉决定犹豫不~。〈引〉一定,肯定~不会亏损。不获全胜,~不收兵。 ⒊定最后胜负~赛。~斗。 ⒋判刑,执行死刑判~。枪~。处~。 ⒌ ⒍ 决xuè 1.迅疾貌。 决quē 1.破裂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 决定quyết định (làm gì đó)
- 决心quyết tâm
- 决赛chung kết (của một cuộc thi)
- 决策quyết định chiến lược
- 决不không một chút nào
- 决议một nghị quyết
- 决战trận chiến quyết định
- 决斗đấu tay đôi
- 决意quyết tâm
- 决裂rách vỡ
- 解决giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
- 坚决vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
- 表决quyết định bằng biểu quyết
- 判决phán quyết (của tòa án)
- 犹豫不决sự do dự
- 否决phủ quyết