學華語Kaori Dict

堅決

giản thể: 坚决

jiānjué

ㄐㄧㄢ ㄐㄩㄝˊ

KIÊN QUYẾT

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.vững vàng; kiên quyết; quyết tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他堅決反對這樣做。

    tā jiān jué fǎn duì zhè yàng zuò

    Anh ấy kiên quyết phản đối việc làm như vậy

  • 2

    政府採取堅決果斷的措施來應對通貨膨脹。

    zhèngfǔ cǎiqǔ jiānjué guǒduàn de cuòshī lái yìngduì tōnghuòpéngzhàng。

    Chính phủ đã đưa ra các biện pháp quyết liệt và dứt khoát để đối phó với lạm phát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坚决 nghĩa là gì? · Kaori Dict