- 1.vững vàng; kiên quyết; quyết tâm

例句Câu ví dụ
- 1
他堅決反對這樣做。
tā jiān jué fǎn duì zhè yàng zuò
Anh ấy kiên quyết phản đối việc làm như vậy
- 2
政府採取堅決果斷的措施來應對通貨膨脹。
zhèngfǔ cǎiqǔ jiānjué guǒduàn de cuòshī lái yìngduì tōnghuòpéngzhàng。
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp quyết liệt và dứt khoát để đối phó với lạm phát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!