
例句Câu ví dụ
- 1
這座橋很堅固。
zhè zuò qiáo hěn jiān gù
Cầu này rất chắc chắn
- 2
這條路的路基看起來很堅固。
zhè tiáo lù de lùjī kànqǐlai hěn jiāngù。
Đường này có vẻ rất chắc chắn về mặt nền đường
- 3
這座橋的支撐看起來很堅固。
zhè zuò qiáo de zhīchēng kànqǐlai hěn jiāngù。
Cầu này có vẻ rất chắc chắn về mặt chịu lực