學華語Kaori Dict

堅固

giản thể: 坚固

jiān

ㄐㄧㄢ ㄍㄨˋ

KIÊN CỐ

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.vững chắc
  2. 2.một cách vững chắc
  3. 3.cứng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座橋很堅固。

    zhè zuò qiáo hěn jiān gù

    Cầu này rất chắc chắn

  • 2

    這條路的路基看起來很堅固。

    zhè tiáo lù de lùjī kànqǐlai hěn jiāngù。

    Đường này có vẻ rất chắc chắn về mặt nền đường

  • 3

    這座橋的支撐看起來很堅固。

    zhè zuò qiáo de zhīchēng kànqǐlai hěn jiāngù。

    Cầu này có vẻ rất chắc chắn về mặt chịu lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坚固 nghĩa là gì? · Kaori Dict