學華語Kaori Dict

固定

dìng

ㄍㄨˋ ㄉㄧㄥˋ

CỐ ĐỊNH

HSK 4TOCFL 4Adj/V
  1. 1.cố định
  2. 2.gắn chặt
  3. 3.đặt cố định
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đã cố định
  2. 5.ổn định
  3. 6.thường xuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間固定在周五。

    shí jiān gù dìng zài zhōu wǔ

    Thời gian cố định vào thứ Sáu

  • 2

    我在找一些固定工作。

    wǒ zài zhǎo yīxiē gùdìng gōngzuò。

    Tôi đang tìm kiếm một công việc cố định

  • 3

    專職作家沒有固定的收入。

    zhuānzhí zuòjiā méiyǒu gùdìng de shōurù。

    Nhà văn chuyên nghiệp không có thu nhập cố định

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

固定 nghĩa là gì? · Kaori Dict