- 1.trận chiến quyết định
- 2.đánh trận quyết định
- 3.chiến đấu để giành quyền tối cao trong ...

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!