字義Nghĩa
chiến tranh, đánh nhau, trận chiếnmáy dịch
zhànCHIẾN
- 1.chiến đấu
- 2.trận chiến
- 3.chiến tranh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 戈 (qua) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
чан — giáo
組詞Từ chứa chữ này
- 戰爭chiến tranh; xung đột
- 戰鬥chiến đấu
- 戰勝chiến thắng
- 戰士chiến sĩ
- 戰場chiến trường
- 戰術chiến thuật
- 戰略chiến lược
- 戰友đồng đội
- 戰役chiến dịch quân sự
- 戰事chiến tranh
- 挑戰thử thách
- 作戰chiến đấu
- 冷戰chiến tranh lạnh
- 內戰nội chiến
- 抗戰cuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945)
- 實戰chiến đấu thực sự