- 1.đồng đội
- 2.đồng chí trong chiến đấu

例句Câu ví dụ
- 1
他是我的搭檔,也是我的戰友。
tā shì wǒ de dā dàng yě shì wǒ de zhàn yǒu
Anh ấy là đồng nghiệp của tôi, cũng là đồng đội của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.