學華語Kaori Dict

戰友

giản thể: 战友

zhànyǒu

ㄓㄢˋ ㄧㄡˇ

CHIẾN HỮU

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.đồng đội
  2. 2.đồng chí trong chiến đấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我的搭檔,也是我的戰友。

    tā shì wǒ de dā dàng yě shì wǒ de zhàn yǒu

    Anh ấy là đồng nghiệp của tôi, cũng là đồng đội của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戰友 nghĩa là gì? · Kaori Dict