例句Câu ví dụ
- 1
她是我女朋友,他是我男朋友。
tā shì wǒ nǚ péng you tā shì wǒ nán péng you
Cô ấy là bạn gái của tôi, anh ấy là bạn trai của tôi.
- 2
她男朋友很多。
tā nánpéngyou hěn duō。
Cô ấy có nhiều bạn trai.
- 3
我是你的男朋友。
wǒ shì nǐ de nánpéngyou。
Tôi là bạn trai của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 朋BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.
