學華語Kaori Dict

男子

nán

ㄋㄢˊ ㄗˇ

NAM TỬ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.một người đàn ông; nam giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    男子隊和女子隊都贏了。

    nán zǐ duì hé nǚ zǐ duì dōu yíng le

    Đội nam và đội nữ đều thắng

  • 2

    他是男子雙杠選手。

    tā shì nánzǐ shuāng gāng xuǎnshǒu。

    Anh là vận động viên nam song杠.

  • 3

    大部分男子都像父親。

    dàbùfen nánzǐ dōu xiàng fùqīn。

    Đa số các chàng trai đều giống cha mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男子 nghĩa là gì? · Kaori Dict