例句Câu ví dụ
- 1
男子隊和女子隊都贏了。
nán zǐ duì hé nǚ zǐ duì dōu yíng le
Đội nam và đội nữ đều thắng
- 2
他是男子雙杠選手。
tā shì nánzǐ shuāng gāng xuǎnshǒu。
Anh là vận động viên nam song杠.
- 3
大部分男子都像父親。
dàbùfen nánzǐ dōu xiàng fùqīn。
Đa số các chàng trai đều giống cha mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
