學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
楠梓
楠梓
Nán
zǐ
[ㄋㄢˊ ㄗˇ]
NAM TỬ
1.
quận Nanzi hoặc Nantzu của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
枏
nán
biến thể của 楠[nan2]
柟
nán
biến thể của 楠[nan2]
梓
zǐ
cây Catalpa kaempferi
楠
nán
Machilus nanmu
付梓
fùzǐ
gửi (bản thảo) đến nhà in
桐梓
Tóngzǐ
huyện Tongzi ở Tuân Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu
桑梓
sāngzǐ
quê nhà
梓官
Zǐguān
thị trấn Ziguan hoặc Tzukuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
楠
nam, nêm
tên cây, Machilus nanmu
梓
tử
cây bàng Trung Quốc, Catalpa ovata
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
男子
nánzǐ
một người đàn ông; nam giới
喃字
nánzì
chữ Nôm (giống chữ Hán nhưng là của Việt Nam)
難字
nánzì
chữ khó nhận ra hoặc viết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
楠梓 nghĩa là gì? · Kaori Dict