學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây bàng Trung Quốc, Catalpa ovatamáy dịch

TỬ

  1. 1.cây Catalpa kaempferi
  2. 2.ván khắc in
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

梓 (形声。从木,宰省声。本义木名,即梓树) 同本义 建筑及制作木器用 梓,楸也。--《说文》 树之榛栗,椅、桐、梓、漆。--《诗·鄘风·定之方中》 江南出楠梓。--《史记·货殖列传》 又如美国梓;海地梓;四川梓 制作木器的人 攻木之工,轮、舆、弓、炉、匠、车、梓。--《周礼·考工记》 又如梓人(古代木工的一种);梓匠(两种木工。梓,梓人,造器具;匠,匠人 梓zǐ ⒈ ⒉雕版、刻制木板供作印刷的版~版。付~。 ⒊称故乡~里。桑~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [xīn] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 梓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict