學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
桑梓
桑梓
sāng
zǐ
[ㄙㄤ ㄗˇ]
TANG TỬ
1.
(văn học) quê hương
2.
quê nhà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滄桑
cāngsāng
thay đổi lớn
桑拿
sāngná
phòng xông hơi (từ mượn)
桑
Sāng
họ [Sang1]
桑
sāng
(dạng kết hợp) cây dâu
桒
sāng
biến thể cũ của 桑[sang1]
梓
zǐ
cây Catalpa kaempferi
付梓
fùzǐ
gửi (bản thảo) đến nhà in
哈桑
Hāsāng
Hassan (tên người)
逐字解
Từng chữ trong từ
桑
tang
桑 — cây mộc mạc
梓
tử
cây bàng Trung Quốc, Catalpa ovata
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嗓子
sǎngzi
cổ họng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
桑梓 nghĩa là gì? · Kaori Dict