例句Câu ví dụ
- 1
一根魚刺卡在我嗓子里了。
yī gēn yúcì kǎ zài wǒ sǎngzi lǐ le。
Một mảnh xương cá đã mắc trong cổ tôi
- 2
早上起來,嗓子變得很沙啞,我想是不是感冒了。
zǎoshang qǐlai, sǎngzi biànde hěn shāyǎ, wǒ xiǎng shìbushì gǎnmào le。
Sáng sớm dậy, giọng tôi trở nên khản đặc, tôi nghĩ có lẽ mình đã bị cảm.
- 3
這位歌手擁有一副好嗓子,但我認為他不會受到年輕人的喜愛。
zhèwèi gēshǒu yōngyǒu yī fù hǎo sǎngzi, dàn wǒ rènwéi tā bùhuì shòudào niánqīngrén de xǐài。
Ca sĩ này có giọng hát hay, nhưng tôi cho rằng anh ấy sẽ không được giới trẻ yêu thích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
