學華語Kaori Dict

嗓子

sǎngzi

ㄙㄤˇ ㄗ˙

TẢNG TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.cổ họng
  2. 2.giọng nói
  3. 3.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    一根魚刺卡在我嗓子里了。

    yī gēn yúcì kǎ zài wǒ sǎngzi lǐ le。

    Một mảnh xương cá đã mắc trong cổ tôi

  • 2

    早上起來,嗓子變得很沙啞,我想是不是感冒了。

    zǎoshang qǐlai, sǎngzi biànde hěn shāyǎ, wǒ xiǎng shìbushì gǎnmào le。

    Sáng sớm dậy, giọng tôi trở nên khản đặc, tôi nghĩ có lẽ mình đã bị cảm.

  • 3

    這位歌手擁有一副好嗓子,但我認為他不會受到年輕人的喜愛。

    zhèwèi gēshǒu yōngyǒu yī fù hǎo sǎngzi, dàn wǒ rènwéi tā bùhuì shòudào niánqīngrén de xǐài。

    Ca sĩ này có giọng hát hay, nhưng tôi cho rằng anh ấy sẽ không được giới trẻ yêu thích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗓子 nghĩa là gì? · Kaori Dict