學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giọng nóimáy dịch

sǎngTẢNG

  1. 1.cổ họng
  2. 2.giọng nói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗓〈名〉 喉咙 嗓音 嗓 爱打击、揭发别人的短处或隐私 播开门闩钻进来,抹抹索索找饭嗓。--清·蒲松龄《聊斋俚曲集》 嗓sǎng ⒈喉咙。~子。 ⒉声带与发出的声音低~音。高~儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [sāng] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict