學華語Kaori Dict

嗓子眼

sǎngziyǎn

ㄙㄤˇ ㄗ˙ ㄧㄢˇ

TẢNG TỬ NHÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的心提到了嗓子眼上。

    wǒ de xīn tídào le sǎngziyǎn shàng。

    Tim tôi lên đến cổ họng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗓子眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict