例句Câu ví dụ
- 1
我的心提到了嗓子眼上。
wǒ de xīn tídào le sǎngziyǎn shàng。
Tim tôi lên đến cổ họng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
我的心提到了嗓子眼上。
wǒ de xīn tídào le sǎngziyǎn shàng。
Tim tôi lên đến cổ họng