學華語Kaori Dict

眼睛

yǎnjing

ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ˙

NHÃN TÌNH

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.mắt
  2. 2.LT: 隻|只[zhi1], 雙|双[shuang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的眼睛有點兒難受。

    wǒ de yǎn jing yǒu diǎnr nán shòu

    Mắt tôi có chút khó chịu

  • 2

    大大的眼睛,真可愛。

    dà dà de yǎn jing zhēn kě ài

    Đôi mắt to, thật đáng yêu

  • 3

    他蒙著眼睛。

    tā mēng zháo yǎn jing

    Anh ấy che mắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼睛 nghĩa là gì? · Kaori Dict