眼睛
yǎnjing
[ㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ˙]
NHÃN TÌNH
HSK 2TOCFL 1N
- 1.mắt
- 2.LT: 隻|只[zhi1], 雙|双[shuang1]

例句Câu ví dụ
- 1
我的眼睛有點兒難受。
wǒ de yǎn jing yǒu diǎnr nán shòu
Mắt tôi có chút khó chịu
- 2
大大的眼睛,真可愛。
dà dà de yǎn jing zhēn kě ài
Đôi mắt to, thật đáng yêu
- 3
他蒙著眼睛。
tā mēng zháo yǎn jing
Anh ấy che mắt