眼看
yǎnkàn
[ㄧㄢˇ ㄎㄢˋ]
NHÃN KHÁN
HSK 6TOCFL 5V/Adv
- 1.sắp
- 2.sắp sửa
- 3.chứng kiến việc gì xảy ra

例句Câu ví dụ
- 1
眼看就要下雨了。
yǎn kàn jiù yào xià yǔ le
Nghe nói sắp mưa
- 2
我親眼看見了。
wǒ qīnyǎn kànjiàn le。
Tôi đã tận mắt chứng kiến
- 3
這個老人一只眼看不見了。
zhège lǎorén yī zhǐ yǎnkàn bùjiànle。
Người già này không nhìn thấy một mắt nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.