學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
煙徑
煙徑
giản thể:
烟径
yān
jìng
[ㄧㄢ ㄐㄧㄥˋ]
YÊN KÍNH
1.
con đường mù sương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
吸煙
xīyān
hút thuốc
抽煙
chōuyān
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
途徑
tújìng
cách; phương pháp; kênh
煙火
yānhuǒ
khói lửa
田徑
tiánjìng
điền kinh
直徑
zhíjìng
đường kính
煙花
yānhuā
pháo hoa
逐字解
Từng chữ trong từ
煙
yên
khói, than
徑
kính
con đường nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼睛
yǎnjing
mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
岩徑
yánjìng
đường núi
燕京
Yānjīng
Yên Kinh, tên gọi cũ của Bắc Kinh
鹽井
Yánjǐng
Yanjing, tên địa phương phổ biến
鹽井
yánjǐng
kho nước muối; giếng nước muối đào để sản xuất muối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
煙徑 nghĩa là gì? · Kaori Dict