學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
直徑
直徑
giản thể:
直径
zhí
jìng
[ㄓˊ ㄐㄧㄥˋ]
TRỰC KÍNH
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
đường kính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一直
yīzhí
thẳng (theo đường thẳng)
直接
zhíjiē
trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1])
直到
zhídào
cho đến
直
zhí
thẳng
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
直播
zhíbō
phát trực tiếp
直線
zhíxiàn
đường thẳng
途徑
tújìng
cách; phương pháp; kênh
逐字解
Từng chữ trong từ
直
trực
trực — thẳng, đứng, dọc
徑
kính
con đường nhỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
致敬
zhìjìng
chào kính
枝晶
zhījīng
viết tắt của 樹枝狀晶|树枝状晶[shu4 zhi1 zhuang4 jing1]
止境
zhǐjìng
giới hạn
置景
zhìjǐng
(điện ảnh, sân khấu) bài trí cảnh quay
記憶技巧
Mẹo nhớ
直
TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
直徑 nghĩa là gì? · Kaori Dict