學華語Kaori Dict

止境

zhǐjìng

ㄓˇ ㄐㄧㄥˋ

CHỈ CẢNH

  1. 1.giới hạn
  2. 2.ranh giới
  3. 3.kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    經紀人覺得賺錢是無止境的。

    jīngjìrén juéde zhuànqián shì wú zhǐjìng de。

    Người môi giới cho rằng việc kiếm tiền là vô tận.

  • 2

    人類的愚蠢行為藝無止境。

    rénlèi de yúchǔn xíngwéi yì wú zhǐjìng。

    Sự ngốc nghếch của con người vô hạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止境 nghĩa là gì? · Kaori Dict