例句Câu ví dụ
- 1
經紀人覺得賺錢是無止境的。
jīngjìrén juéde zhuànqián shì wú zhǐjìng de。
Người môi giới cho rằng việc kiếm tiền là vô tận.
- 2
人類的愚蠢行為藝無止境。
rénlèi de yúchǔn xíngwéi yì wú zhǐjìng。
Sự ngốc nghếch của con người vô hạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
