- 1.đường thẳng
- 2.(tăng hoặc giảm) mạnh

例句Câu ví dụ
- 1
他畫了一條直線。
tā huà le yī tiáo zhí xiàn
Anh ấy đã vẽ một đường thẳng
- 2
畫一條直線。
huà yī tiáo zhíxiàn。
Vẽ một đường thẳng
- 3
在這裡畫一條直線。
zài zhèlǐ huà yī tiáo zhíxiàn。
Vẽ một đường thẳng ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.