字義Nghĩa
sợi chỉ, đường, dây dẫnmáy dịch
xiànTUYẾN
- 1.chỉ
- 2.sợi
- 3.dây
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ
字的故事Chuyện chữ
TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
組詞Từ chứa chữ này
- 線索manh mối
- 線條đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
- 線路
- 線性tuyến tính
- 線上trực tuyến
- 線下ngoại tuyến
- 線人gián điệp
- 線圈cuộn cảm (kỹ thuật điện)
- 線圖bản vẽ đường nét
- 線團cuộn dây
- 路線hành trình
- 光線tia sáng
- 直線đường thẳng
- 視線đường ngắm
- 電線dây điện
- 曲線đường cong