- 1.đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)
- 2.đường nét hoặc đường viền của một vật thể ba chiều (kiểu tóc, quần áo, xe hơi, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他有明顯的肌肉線條。
tā yǒu míngxiǎn de jīròu xiàntiáo。
Anh ấy có đường cơ bụng rõ rệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.