- 1.chỉ
- 2.sợi
- 3.dây
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đường
- 5.LT:條|条[tiao2],股[gu3],根[gen1]
- 6.(sau một con số) hạng (xếp hạng không chính thức của một thành phố ở Trung Quốc)

例句Câu ví dụ
- 1
線斷了,我來接。
xiàn duàn le wǒ lái jiē
Dây bị đứt, tôi sẽ nối lại
- 2
用尺子畫線。
yòng chǐ zi huà xiàn
Vẽ đường thẳng bằng thước
- 3
這條線很細。
zhè tiáo xiàn hěn xì
Đường này rất mảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.