學華語Kaori Dict

線路

giản thể: 线路

xiàn

ㄒㄧㄢˋ ㄌㄨˋ

TUYẾN LỘ

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.(điện) dây; mạch; dây điện
  2. 2.(giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條線路很長。

    zhè tiáo xiàn lù hěn zhǎng

    Đường này rất dài

  • 2

    友情提示:請留意您需要換乘線路的首末班時間,以免耽誤您的出行。

    yǒuqíng tíshì: qǐng liúyì nín xūyào huànchéng xiànlù de shǒu mò bān shíjiān, yǐmiǎn dānwu nín de chūxíng。

    Lưu ý: Vui lòng lưu ý thời gian đầu và cuối của tuyến xe buýt bạn cần chuyển tuyến, để tránh làm gián đoạn chuyến đi của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

線路 nghĩa là gì? · Kaori Dict