- 1.(điện) dây; mạch; dây điện
- 2.(giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình

例句Câu ví dụ
- 1
這條線路很長。
zhè tiáo xiàn lù hěn zhǎng
Đường này rất dài
- 2
友情提示:請留意您需要換乘線路的首末班時間,以免耽誤您的出行。
yǒuqíng tíshì: qǐng liúyì nín xūyào huànchéng xiànlù de shǒu mò bān shíjiān, yǐmiǎn dānwu nín de chūxíng。
Lưu ý: Vui lòng lưu ý thời gian đầu và cuối của tuyến xe buýt bạn cần chuyển tuyến, để tránh làm gián đoạn chuyến đi của bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.