學華語Kaori Dict

視線

giản thể: 视线

shìxiàn

ㄕˋ ㄒㄧㄢˋ

THỊ TUYẾN

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    淚模糊了她的視線。

    lèi móhu le tā de shìxiàn。

    Nước mắt làm mờ tầm nhìn của cô.

  • 2

    一艘白船進入了視線。

    yī sōu bái chuán jìnrù le shìxiàn。

    Một chiếc thuyền trắng bước vào tầm nhìn

  • 3

    鳥兒漸漸飛離了視線。

    niǎor jiànjiàn fēi lí le shìxiàn。

    Chim dần dần bay ra khỏi tầm mắt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

視線 nghĩa là gì? · Kaori Dict