例句Câu ví dụ
- 1
淚模糊了她的視線。
lèi móhu le tā de shìxiàn。
Nước mắt làm mờ tầm nhìn của cô.
- 2
一艘白船進入了視線。
yī sōu bái chuán jìnrù le shìxiàn。
Một chiếc thuyền trắng bước vào tầm nhìn
- 3
鳥兒漸漸飛離了視線。
niǎor jiànjiàn fēi lí le shìxiàn。
Chim dần dần bay ra khỏi tầm mắt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
