學華語Kaori Dict

giản thể: 线

xiàn

ㄒㄧㄢˋ

TUYẾN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.chỉ
  2. 2.sợi
  3. 3.dây
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đường
  2. 5.LT:條|条[tiao2],股[gu3],根[gen1]
  3. 6.(sau một con số) hạng (xếp hạng không chính thức của một thành phố ở Trung Quốc)

Cách đọc khác:xiànbiến thể của 線|线[xian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    線斷了,我來接。

    xiàn duàn le wǒ lái jiē

    Dây bị đứt, tôi sẽ nối lại

  • 2

    用尺子畫線。

    yòng chǐ zi huà xiàn

    Vẽ đường thẳng bằng thước

  • 3

    這條線很細。

    zhè tiáo xiàn hěn xì

    Đường này rất mảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

线 nghĩa là gì? · Kaori Dict