學華語Kaori Dict

曲線

giản thể: 曲线

xiàn

ㄑㄩ ㄒㄧㄢˋ

KHÚC TUYẾN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.đường cong
  2. 2.gián tiếp
  3. 3.một cách vòng vo

例句Câu ví dụ

  • 1

    真正的女人曲線窈窕。

    zhēnzhèng de nǚrén qūxiàn yǎotiǎo。

    Nữ giới thật sự có dáng người thon thả.

  • 2

    在圖形上,正態分布是一種鐘形曲線,越接近中心,取值越大,越遠離中心,取值越小。

    zài túxíng shàng, zhèngtàifēnbù shì yīzhǒng zhōng xíng qūxiàn, yuè jiējìn zhōngxīn, qǔ zhí yuè dà, yuè yuǎnlí zhōngxīn, qǔ zhí yuè xiǎo。

    Trên biểu đồ, phân phối chuẩn là một đường cong hình chuông, giá trị càng lớn khi càng gần tâm, và càng nhỏ khi càng xa tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲線 nghĩa là gì? · Kaori Dict