- 1.đường cong
- 2.gián tiếp
- 3.một cách vòng vo

例句Câu ví dụ
- 1
真正的女人曲線窈窕。
zhēnzhèng de nǚrén qūxiàn yǎotiǎo。
Nữ giới thật sự có dáng người thon thả.
- 2
在圖形上,正態分布是一種鐘形曲線,越接近中心,取值越大,越遠離中心,取值越小。
zài túxíng shàng, zhèngtàifēnbù shì yīzhǒng zhōng xíng qūxiàn, yuè jiējìn zhōngxīn, qǔ zhí yuè dà, yuè yuǎnlí zhōngxīn, qǔ zhí yuè xiǎo。
Trên biểu đồ, phân phối chuẩn là một đường cong hình chuông, giá trị càng lớn khi càng gần tâm, và càng nhỏ khi càng xa tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.