學華語Kaori Dict

途徑

giản thể: 途径

jìng

ㄊㄨˊ ㄐㄧㄥˋ

ĐỒ KÍNH

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.cách; phương pháp; kênh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是學習的途徑。

    zhè shì xué xí de tú jìng

    Đây là con đường học tập

  • 2

    必鬚有外交解決的途徑。

    bìxū yǒu wàijiāo jiějué de tújìng。

    Phải có con đường giải quyết bằng ngoại giao

  • 3

    去那個村莊的唯一途徑是過河。

    qù nàge cūnzhuāng de wéiyī tújìng shì guòhé。

    Đường duy nhất để đến làng đó là qua sông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

途徑 nghĩa là gì? · Kaori Dict