學華語Kaori Dict

用途

yòng

ㄩㄥˋ ㄊㄨˊ

DỤNG ĐỒ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.công dụng; ứng dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個工具的用途很多。

    zhè ge gōng jù de yòng tú hěn duō

    Công dụng của công cụ này rất nhiều

  • 2

    編程語言JAVA非常多用途的。

    biānchéng yǔyán J A V A fēichángduō yòngtú de。

    Ngôn ngữ lập trình JAVA có rất nhiều ứng dụng

  • 3

    文字處理軟件和電腦不同的是,它只有一個用途。

    wénzìchǔlǐ ruǎnjiàn hé diànnǎo bùtóng de shì, tā zhǐyǒu yīge yòngtú。

    Phần mềm soạn thảo văn bản khác với máy tính ở chỗ nó chỉ có một mục đích duy nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用途 nghĩa là gì? · Kaori Dict