例句Câu ví dụ
- 1
這個工具的用途很多。
zhè ge gōng jù de yòng tú hěn duō
Công dụng của công cụ này rất nhiều
- 2
編程語言JAVA非常多用途的。
biānchéng yǔyán J A V A fēichángduō yòngtú de。
Ngôn ngữ lập trình JAVA có rất nhiều ứng dụng
- 3
文字處理軟件和電腦不同的是,它只有一個用途。
wénzìchǔlǐ ruǎnjiàn hé diànnǎo bùtóng de shì, tā zhǐyǒu yīge yòngtú。
Phần mềm soạn thảo văn bản khác với máy tính ở chỗ nó chỉ có một mục đích duy nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
