學華語Kaori Dict

途中

zhōng

ㄊㄨˊ ㄓㄨㄥ

ĐỒ TRUNG

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    途中我們在加油站休息。

    tú zhōng wǒ men zài jiā yóu zhàn xiū xi

    Trên đường đi, chúng tôi nghỉ tại trạm xăng

  • 2

    在上學途中遇到湯姆。

    zài shàngxué túzhōng yùdào Tāngmǔ。

    Gặp Tom trên đường đi học.

  • 3

    他在回家途中出了意外。

    tā zài huíjiā túzhōng chū le yìwài。

    Ông ấy gặp tai nạn trên đường về nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

途中 nghĩa là gì? · Kaori Dict