例句Câu ví dụ
- 1
途中我們在加油站休息。
tú zhōng wǒ men zài jiā yóu zhàn xiū xi
Trên đường đi, chúng tôi nghỉ tại trạm xăng
- 2
在上學途中遇到湯姆。
zài shàngxué túzhōng yùdào Tāngmǔ。
Gặp Tom trên đường đi học.
- 3
他在回家途中出了意外。
tā zài huíjiā túzhōng chū le yìwài。
Ông ấy gặp tai nạn trên đường về nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
