學華語Kaori Dict

前途

qián

ㄑㄧㄢˊ ㄊㄨˊ

TIỀN ĐỒ

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.triển vọng
  2. 2.tương lai
  3. 3.chặng đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    年輕人有前途。

    nián qīng rén yǒu qián tú

    Người trẻ có tương lai

  • 2

    祝你前途光明。

    zhù nǐ qiántú guāngmíng。

    Chúc bạn tương lai tươi sáng

  • 3

    我為我前途奮鬥。

    wǒ wèi wǒ qiántú fèndòu。

    Tôi đang đấu tranh vì tương lai của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前途 nghĩa là gì? · Kaori Dict