學華語Kaori Dict

中途

zhōng

ㄓㄨㄥ ㄊㄨˊ

TRUNG ĐỒ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們中途在芝加哥停留。

    wǒmen zhōngtú zài Zhījiāgē tíngliú。

    Chúng tôi dừng chân ở Chicago trên đường

  • 2

    讓我們中途下車看場電影吧。

    ràng wǒmen zhōngtú xiàchē kàn chǎng diànyǐng ba。

    Hãy dừng lại giữa đường để xem một bộ phim

  • 3

    他中途在洛杉磯和芝加哥停留。

    tā zhōngtú zài Luòshānjī hé Zhījiāgē tíngliú。

    Anh ấy dừng lại ở Los Angeles và Chicago trên đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中途 nghĩa là gì? · Kaori Dict