例句Câu ví dụ
- 1
我們中途在芝加哥停留。
wǒmen zhōngtú zài Zhījiāgē tíngliú。
Chúng tôi dừng chân ở Chicago trên đường
- 2
讓我們中途下車看場電影吧。
ràng wǒmen zhōngtú xiàchē kàn chǎng diànyǐng ba。
Hãy dừng lại giữa đường để xem một bộ phim
- 3
他中途在洛杉磯和芝加哥停留。
tā zhōngtú zài Luòshānjī hé Zhījiāgē tíngliú。
Anh ấy dừng lại ở Los Angeles và Chicago trên đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
