中土
zhōngtǔ
[ㄓㄨㄥ ㄊㄨˇ]
TRUNG THỔ
- 1.Trung Quốc-Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đọc khác:ZhōngTǔ — Trung Quốc - Thổ Nhĩ Kỳ; quan hệ Trung Quốc - Thổ Nhĩ KỳZhōngtǔ — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.