學華語Kaori Dict

旅途

ㄌㄩˇ ㄊㄨˊ

LỮ ĐỒ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hành trình
  2. 2.chuyến đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    旅途愉快!

    lǚtú yúkuài!

    Chúc mừng chuyến đi

  • 2

    祝你旅途愉快。

    zhù nǐ lǚtú yúkuài。

    Chúc em có một hành trình vui vẻ

  • 3

    這次旅途下了三場雨。

    zhè cì lǚtú xià le sān chǎng yǔ。

    Trong chuyến đi này đã mưa ba lần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅途 nghĩa là gì? · Kaori Dict