例句Câu ví dụ
- 1
旅途愉快!
lǚtú yúkuài!
Chúc mừng chuyến đi
- 2
祝你旅途愉快。
zhù nǐ lǚtú yúkuài。
Chúc em có một hành trình vui vẻ
- 3
這次旅途下了三場雨。
zhè cì lǚtú xià le sān chǎng yǔ。
Trong chuyến đi này đã mưa ba lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
