路途
lùtú
[ㄌㄨˋ ㄊㄨˊ]
LỘ ĐỒ
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.(nghĩa đen và nghĩa bóng) con đường
- 2.lối đi

例句Câu ví dụ
- 1
路途要多長時間?
lùtú yào duō cháng shíjiān?
Đường đi mất bao lâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.