學華語Kaori Dict

路途

ㄌㄨˋ ㄊㄨˊ

LỘ ĐỒ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.(nghĩa đen và nghĩa bóng) con đường
  2. 2.lối đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    路途要多長時間?

    lùtú yào duō cháng shíjiān?

    Đường đi mất bao lâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路途 nghĩa là gì? · Kaori Dict