學華語Kaori Dict

吸煙

giản thể: 吸烟

yān

ㄒㄧ ㄧㄢ

HẤP YÊN

HSK 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡禁止吸煙。

    zhè lǐ jìn zhǐ xī yān

    Tại đây cấm hút thuốc

  • 2

    你吸煙嗎?

    nǐ xīyān ma ?

    Anh hút thuốc không?

  • 3

    你吸煙嗎?

    nǐ xīyān ma?

    Anh hút thuốc không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吸煙 nghĩa là gì? · Kaori Dict