例句Câu ví dụ
- 1
這裡禁止吸煙。
zhè lǐ jìn zhǐ xī yān
Tại đây cấm hút thuốc
- 2
你吸煙嗎?
nǐ xīyān ma ?
Anh hút thuốc không?
- 3
你吸煙嗎?
nǐ xīyān ma?
Anh hút thuốc không?
這裡禁止吸煙。
zhè lǐ jìn zhǐ xī yān
Tại đây cấm hút thuốc
你吸煙嗎?
nǐ xīyān ma ?
Anh hút thuốc không?
你吸煙嗎?
nǐ xīyān ma?
Anh hút thuốc không?