學華語Kaori Dict

呼吸

ㄏㄨ ㄒㄧ

HÔ HẤP

HSK 4TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    深呼吸,放松一下。

    shēn hū xī fàng sōng yī xià

    Hít thở sâu, thư giãn một chút

  • 2

    呼吸新鮮空氣對身體好。

    hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo

    Hít thở không khí trong lành tốt cho cơ thể

  • 3

    請深呼吸。

    qǐng shēn hūxī。

    Hãy hít thở sâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼吸 nghĩa là gì? · Kaori Dict