例句Câu ví dụ
- 1
深呼吸,放松一下。
shēn hū xī fàng sōng yī xià
Hít thở sâu, thư giãn một chút
- 2
呼吸新鮮空氣對身體好。
hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo
Hít thở không khí trong lành tốt cho cơ thể
- 3
請深呼吸。
qǐng shēn hūxī。
Hãy hít thở sâu
深呼吸,放松一下。
shēn hū xī fàng sōng yī xià
Hít thở sâu, thư giãn một chút
呼吸新鮮空氣對身體好。
hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo
Hít thở không khí trong lành tốt cho cơ thể
請深呼吸。
qǐng shēn hūxī。
Hãy hít thở sâu