打招呼
dǎzhāohu
[ㄉㄚˇ ㄓㄠ ㄏㄨ˙]
ĐẢ CHIÊU HÔ
HSK 7-9TOCFL 4
- 1.chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
- 2.đưa ra thông báo trước

例句Câu ví dụ
- 1
他向我打招呼。
tā xiàng wǒ dǎ zhāo hu
Anh ấy chào tôi
- 2
每次見面都打招呼。
měicì jiànmiàn dōu dǎzhāohu。
Mỗi lần gặp mặt đều chào hỏi.
- 3
他主動跟我打招呼。
tā zhǔdòng gēn wǒ dǎzhāohu。
Anh ấy chủ động chào tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.