字義Nghĩa
thởmáy dịch
hūHÔ
- 1.gọi
- 2.kêu
- 3.hét
hūHÔ
- 1.biến thể của 呼[hu1]
- 2.kêu la
- 3.gọi lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
呼 (形声。从口,乎声。本义吐气,与吸”相对) 同本义 呼,外息也。--《说文》(外息,指呼气) 阴盛则呼吸万物而藏之内也。--《书·大传》 候呼引针。--《素问·离合真邪论》 又如呼哈(呼吸吞吐);呼噏(吐云纳气);呼息(呼吸,喘气);呼翕(呼气和吸气) 大声叫喊 呼,唤也。--《广韵》 式号式呼。--《诗·大雅·荡》 城上不呼。--《礼记·曲礼上》 媵侍于户外,呼则闻。--《仪礼·士昏礼》 呼河伯妇来。--《史记·滑稽列传》 一人大呼。 呼(噁)hū ⒈往外出气,跟"吸"相对~气。 ⒉喊,叫唤~喊。~叫。~唤。高~口号。~吁(大声喊叫地提出要求)。~应(互通声气,彼此关照)。 ⒊像声词北风刮得~ ~地响。 ⒋ ⒌ 呼hè 1.叹词。表示愤怒的声音。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 乎 [hū] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 呼吸thở
- 呼籲kêu gọi (ai đó làm gì)
- 呼喚gọi to (tên v.v.)
- 呼應tuân theo
- 呼救kêu cứu
- 呼聲tiếng hô
- 呼風喚雨gọi gió gọi mưa (thành ngữ); thi triển phép thuật
- 呼喊hô hào (khẩu hiệu v.v.)
- 呼嘯huýt sáo; gào thét; vù vù
- 呼中quận Huzhong của địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang
- 招呼gọi
- 打招呼chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động
- 稱呼gọi; xưng hô
- 歡呼cổ vũ cho
- 氣呼呼thở phì phò vì tức giận
- 嗚呼than ôi