例句Câu ví dụ
- 1
大家都歡呼了。
dàjiā dōu huānhū le。
Mọi người đều vỗ tay hoan hô
- 2
球迷們在為自己喜歡的球隊歡呼,看臺上總是一片熱鬧的景象。
qiúmí men zài wèi zìjǐ xǐhuan de qiúduì huānhū, kàntái shàng zǒngshì yī piàn rènao de jǐngxiàng。
Các cổ động viên đang hò hét cổ vũ đội bóng yêu thích, khán đài luôn tấp nập.
- 3
雖然是主場作戰,但那些歡呼聲(聽起來)像是在嘲笑(我們)吶。
suīrán shì zhǔchǎng zuòzhàn, dàn nàxiē huānhū shēng ( tīngqilai ) xiàng shì zài cháoxiào ( wǒmen ) nà。
Dù là thi đấu tại sân nhà, nhưng những tiếng hò hét đó (nghe như) đang chế nhạo (chúng tôi)
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
