學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vui, mừng, hân hoanmáy dịch

huānHOAN

  1. 1.vui vẻ
  2. 2.hạnh phúc
  3. 3.hài lòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

歡 表示招呼 。如歡,你过来 表示诧异或忽然想起。如歡,他怎么病了!歡,我三点钟还有一场电影呢! 表示不以为然 。如歡,这话可不对呀! 表示答应或同意 。如歡,我就来! 歡ǎi ⒈[歡乃]像声词。船上摇橹声~乃一声山水绿。 ⒉见ei。 歡ěi 1.叹词。表示不以为然。 歡āi 1.呵斥。 2.叹息。 3.指叹声。 歡èi 1.应答声;承诺声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khiếm) chỉ nghĩa, [guàn] chỉ âm.

thở

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 歡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict