學華語Kaori Dict

討人喜歡

giản thể: 讨人喜欢

tǎorénhuan

ㄊㄠˇ ㄖㄣˊ ㄒㄧˇ ㄏㄨㄢ˙

THẢO NHÂN HỶ HOAN

HSK 7-9
  1. 1.thu hút tình cảm của người khác
  2. 2.quyến rũ
  3. 3.dễ thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    做個討人喜歡的小朋友。

    zuò gě tǎorénxǐhuan de xiǎopéngyǒu。

    Hãy làm một đứa trẻ dễ thương.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

討人喜歡 nghĩa là gì? · Kaori Dict